biosafety level 1
Danh từ:
Cấp độ an toàn sinh học 1: Mức độ an toàn sinh học thấp nhất, áp dụng cho các công việc trong phòng thí nghiệm chỉ tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh (vi sinh vật, vi khuẩn, virus) thông thường không gây bệnh cho người trưởng thành khỏe mạnh. Đây là mức độ yêu cầu các biện pháp phòng ngừa cơ bản nhất, như rửa tay, vệ sinh bề mặt, và không yêu cầu thiết bị bảo hộ đặc biệt hay hệ thống thông gió phức tạp.
- (Nghiên cứu về vi khuẩn vô hại được tiến hành ở cấp độ an toàn sinh học 1.)
- (Phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học 1 chỉ yêu cầu các thực hành vi sinh tiêu chuẩn.)
"at biosafety level 1": ở mức độ an toàn sinh học 1, thường được dùng để mô tả điều kiện làm việc của phòng thí nghiệm.
Ví dụ: The experiment must be performed at biosafety level 1 to ensure minimal risk. (Thí nghiệm phải được thực hiện ở cấp độ an toàn sinh học 1 để đảm bảo rủi ro tối thiểu.)"biosafety level 1 agent": tác nhân sinh học thuộc cấp độ an toàn 1, chỉ các vi sinh vật không gây bệnh cho người.
Ví dụ: E. coli K-12 is considered a biosafety level 1 agent. (E. coli K-12 được coi là tác nhân cấp độ an toàn sinh học 1.)
- Biosafety (danh từ): an toàn sinh học, lĩnh vực liên quan đến việc ngăn ngừa rủi ro từ các tác nhân sinh học. (An toàn sinh học là yếu tố quan trọng trong tất cả các phòng thí nghiệm vi sinh.)
- Biosafety level (danh từ): cấp độ an toàn sinh học, thường được viết tắt là BSL (BSL-1, BSL-2, BSL-3, BSL-4). (Phòng thí nghiệm được phân loại là cấp độ an toàn sinh học 2.)
- BSL-1 (viết tắt): cấp độ an toàn sinh học 1, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. (Phòng thí nghiệm BSL-1 chỉ xử lý các sinh vật không gây bệnh.)
- Cấp độ an toàn sinh học thấp nhất: mô tả đơn giản hơn, nhấn mạnh mức độ rủi ro thấp. (Đây là cấp độ an toàn sinh học thấp nhất.)
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "biosafety level 1".)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.)